managed economy
Định nghĩa
Danh từ: Nền kinh tế có quản lý – một hệ thống kinh tế phi thị trường, trong đó sự can thiệp của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ hàng hóa và nguồn lực, cũng như xác định giá cả.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nền kinh tế có quản lý, chính phủ đặt ra các mục tiêu sản xuất cho các ngành công nghiệp chủ chốt.)
- (Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế có quản lý sang nền kinh tế thị trường là một thách thức đối với nhiều quốc gia Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "centralized managed economy": nền kinh tế có quản lý tập trung, nơi quyết định kinh tế được đưa ra từ trung ương.
- North Korea operates a highly centralized managed economy. (Triều Tiên vận hành một nền kinh tế có quản lý tập trung cao độ.)
- "state-managed economy": nền kinh tế do nhà nước quản lý, nhấn mạnh vai trò chủ đạo của nhà nước.
- A state-managed economy often prioritizes national goals over individual profit. (Nền kinh tế do nhà nước quản lý thường ưu tiên các mục tiêu quốc gia hơn lợi nhuận cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Managed (tính từ): được quản lý, có sự kiểm soát.
- Economy (danh từ): nền kinh tế, hệ thống sản xuất và tiêu dùng.
- Management (danh từ): sự quản lý, điều hành.
- Economic management (cụm danh từ): quản lý kinh tế, thường chỉ các chính sách can thiệp của chính phủ.
Từ đồng nghĩa
- Command economy: nền kinh tế chỉ huy, nơi chính phủ kiểm soát hoàn toàn sản xuất và phân phối.
- Planned economy: nền kinh tế kế hoạch hóa, nơi các quyết định kinh tế được lập kế hoạch trước bởi nhà nước.
- Controlled economy: nền kinh tế kiểm soát, nhấn mạnh sự can thiệp sâu rộng của chính phủ.
Thành ngữ liên quan
- "to be under managed economy": hoạt động dưới chế độ nền kinh tế có quản lý.
- Many developing countries were under a managed economy during the post-war period. (Nhiều quốc gia đang phát triển đã hoạt động dưới nền kinh tế có quản lý trong thời kỳ hậu chiến.)